Kaori Dict

個人情報

こじんじょうほう

kojinjouhou

Âm Hán-Việt: CÁ NHÂN TÌNH BÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personal information

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To purchase a ticket, you need to enter your personal details.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人情報 (こじんじょうほう) — personal information | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict