Kaori Dict

古典文学

こてんぶんがく

kotenbungaku

Âm Hán-Việt: CỔ ĐIỂN VĂN HỌC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.classical literature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm very interested in classical literature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古典文学 (こてんぶんがく) — classical literature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict