Kaori Dict

古版本

こはんぽん

kohanpon

Âm Hán-Việt: CỔ BẢN BẢN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old woodblock-printed book from the Muromachi period or earlier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古版本 (こはんぽん) — old woodblock-printed book from the Muromachi period or earlier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict