Kaori Dict

催促

さいそく

saisoku

N2

Âm Hán-Việt: THÔI XÚC

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.sự thúc giục; yêu cầu
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pressing; urging; demanding; demand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm afraid this sounds like a demand, but could you return the money I lent you the other day?

  • No way, is this really a debt collection call?

  • He impatiently asked for repayment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

催促 (さいそく) — sự thúc giục; yêu cầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict