Kaori Dict

戸籍係

こせきがかり

kosekigakari

Âm Hán-Việt: HỘ TỊCH HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.family registration official

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戸籍係 (こせきがかり) — family registration official | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict