Kaori Dict

祭日

さいじつ

saijitsu

N2

Âm Hán-Việt: TẾ NHẬT

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.ngày lễ; ngày hội
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.national holiday; festival day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The next holiday falls on a Sunday.

  • When a holiday falls on Sunday, we have an extra holiday on Monday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭日 (さいじつ) — ngày lễ; ngày hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict