Kaori Dict

大好き

だいすき

daisuki

N5

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.đại thích; yêu thích
  1. tính từ đuôi な

    1.liking very much; loving (something or someone); adoring; being very fond of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mình rất thích bạn.

    I love you.

  • Mình rất thích anh ấy.

    I really like him!

  • Tôi rất thích bức ảnh này.

    I love this picture.

  • Tôi rất thích cái váy đó.

    I love that dress.

  • Anh ấy rất thích bóng chày.

    He is crazy about baseball.

  • Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc.

    I love Korean food.

  • Cô ấy rất yêu thích âm nhạc.

    She likes music very much.

  • Tôi rất thích môn Toán.

    I love math.

  • Tom rất thích động vật.

    Tom loves animals.

  • Tôi rất thích tiếng chuông gió.

    I love the sound of wind chimes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大好き (だいすき) — đại thích; yêu thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict