Kaori Dict

五旬節

ごじゅんせつ

gojunsetsu

Âm Hán-Việt: NGŨ TUẦN TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Shavuot; Feast of Weeks; (Jewish) Pentecost

  2. danh từChristianity

    2.Pentecost; Whitsunday

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五旬節 (ごじゅんせつ) — Shavuot; Feast of Weeks; (Jewish) Pentecost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict