Kaori Dict

Tuần · Quân

decameron · ten-day period · season (for specific products)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1162 / 2.501
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
xun2
Tiếng Hàn

decameron · ten-day period · season (for specific products)

Từ chứa chữ này · dễ trước

げじゅんgejunHẠ TUẦN

cuối tháng; cuối phần ba tháng

N2
しょじゅんshojunSƠ TUẦN

10 ngày đầu

N2
じょうじゅんjoujunTHƯỢNG TUẦN

mười ngày đầu tháng; đầu tháng

N2
ちゅうじゅんchuujunTRUNG TUẦN

giữa tháng

N2
しゅんshunTUẦN

enseason (for fruit, seafood, etc.); best time of the year (for) · in vogue; popular; hot; fresh

thông dụng
じゅんjunTUẦN

enten-day period (in a month) · ten-year period (in one's age); decade

thông dụng
いちじゅんichijunNHẤT TUẦN

enten days

ごじゅんせつgojunsetsuNGŨ TUẦN TIẾT

enShavuot; Feast of Weeks; (Jewish) Pentecost · Pentecost; Whitsunday

じゅんはずれjunhazure

enoff-season

じゅんかんjunkanTUẦN SAN

enpublished every ten days

じゅんげつjungetsuTUẦN NGUYỆT

enmonth and ten days; ten months; short time

じゅんじつjunjitsuTUẦN NHẬT

enten-day period

じゅんぽうjunpouTUẦN BÁO

enten-day report

じゅんよjun'yoTUẦN DƯ

enover ten days

じゅんかんjunkanTUẦN GIAN

enperiod of ten days

しじゅんせつshijunsetsuTỨ TUẦN TIẾT

enLent

しゅんのさかなshunnosakana

enfish in season

はじゅんhajunBA TUẦN

enkiller demon; demon who strives to destroy all goodness

さいしゅんsaishunTỐI TUẦN

enhottest (e.g. fashion); freshest; in vogue

ごじゅんさいgojunsaiNGŨ TUẦN TẾ

enPentecost

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旬 (Tuần) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict