Kaori Dict

四旬節

しじゅんせつ

shijunsetsu

Âm Hán-Việt: TỨ TUẦN TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Lent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四旬節 (しじゅんせつ) — Lent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict