Kaori Dict

呉服店

ごふくてん

gofukuten

Âm Hán-Việt: NGÔ PHỤC ĐIẾM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kimono fabrics shop; draper's shop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呉服店 (ごふくてん) — kimono fabrics shop; draper's shop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict