Kaori Dict

撮影

さつえい

satsuei

N2

Âm Hán-Việt: TOÁT ẢNH

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.chụp ảnh; quay phim
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.photography (still or motion); photographing; filming; shooting; (video) recording

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have an interest in photography.

  • Photography is prohibited.

  • I wonder, is something being filmed.

  • Are you interested in photography?

  • We stopped taking pictures.

  • Who's your favorite photographer?

  • My hobby is taking pictures.

  • Do you have underwater photography equipment?

  • This picture was taken by him.

  • They shot the film in an actual desert.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撮影 (さつえい) — chụp ảnh; quay phim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict