Kaori Dict

吾妹子

わぎもこ

wagimoko

Âm Hán-Việt: NGÔ MUỘI TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthân mậtnam giới hay dùngcổ

    1.my love; my dear; darling

    said of a wife, lover or close female friend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吾妹子 (わぎもこ) — my love; my dear; darling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict