Kaori Dict

後学

こうがく

kougaku

Âm Hán-Việt: HẬU HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.younger scholar

  2. danh từ

    2.future reference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For future reference, I'm going to record this event.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後学 (こうがく) — younger scholar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict