Kaori Dict

御神籤

おみくじ

omikuji

Âm Hán-Việt: NGỰ THẦN THIÊM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.fortune slip (usu. bought at a shrine); omikuji

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御神籤 (おみくじ) — fortune slip (usu. bought at a shrine); omikuji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict