Kaori Dict

御本尊

ごほんぞん

gohonzon

Âm Hán-Việt: NGỰ BẢN TÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.principal object of worship at a temple (usu. a buddha or bodhisattva); principal image; idol

  2. danh từđùa

    2.the man himself; the person at the heart of the matter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御本尊 (ごほんぞん) — principal object of worship at a temple (usu. a buddha or bodhisattva); principal image; idol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict