Kaori Dict

語呂

ごろ

goro

Âm Hán-Việt: NGỮ LỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sound (of a sentence); euphony

  2. danh từviết tắt

    2.wordplay; play on words; pun; rhyming game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 4,219 is an extremely unlucky number.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語呂 (ごろ) — sound (of a sentence); euphony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict