Kaori Dict

誤用

ごよう

goyou

Âm Hán-Việt: NGỘ DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.misuse; incorrect use; abuse; malapropism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The word lends itself to misuse by beginners.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤用 (ごよう) — misuse; incorrect use; abuse; malapropism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict