Kaori Dict

交際法

こうさいほう

kousaihou

Âm Hán-Việt: GIAO TẾ PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.etiquette; social code

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交際法 (こうさいほう) — etiquette; social code | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict