Kaori Dict

大人

おとな

otona

N5

Âm Hán-Việt: ĐẠI NHÂN

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.người lớn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.adult; grown-up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứa trẻ này miệng lưỡi như người lớn.

    This child talks like an adult.

  • Bộ phim này chỉ dành cho người lớn, cấm trẻ vị thành niên xem.

    This movie is for adults only.

  • Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.

    I intended to buy a car when I come of age.

  • Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.

    The boy talks as if he were a man.

  • Người lớn dành bao nhiên thời gian để xem TV mỗi ngày?

    How much time do adults spend watching television every day?

  • Only adults can see this film.

  • Tom is an adult.

  • You are now an adult.

  • Grow up!

  • I'm an adult now as well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大人 (おとな) — người lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict