Kaori Dict

公衆道徳

こうしゅうどうとく

koushuudoutoku

Âm Hán-Việt: CÔNG CHÚNG ĐẠO ĐỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public morals

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We must think further about public morality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公衆道徳 (こうしゅうどうとく) — public morals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict