Kaori Dict

公衆網

こうしゅうもう

koushuumou

Âm Hán-Việt: CÔNG CHÚNG VÕNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public network

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公衆網 (こうしゅうもう) — public network | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict