Kaori Dict

公生涯

こうしょうがい

koushougai

Âm Hán-Việt: CÔNG SINH NHAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public life; public career

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公生涯 (こうしょうがい) — public life; public career | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict