Kaori Dict

公認候補

こうにんこうほ

kouninkouho

Âm Hán-Việt: CÔNG NHẬN HẬU BỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.official candidate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a new candidate on the ticket at the Democratic convention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公認候補 (こうにんこうほ) — official candidate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict