Kaori Dict

口言葉

くちことば

kuchikotoba

Âm Hán-Việt: KHẨU NGÔN DIỆP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spoken language; spoken words

  2. danh từ

    2.language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口言葉 (くちことば) — spoken language; spoken words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict