Kaori Dict

口拍子

くちびょうし

kuchibyoushi

Âm Hán-Việt: KHẨU PHÁCH TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.counting time orally

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口拍子 (くちびょうし) — counting time orally | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict