Kaori Dict

口約束

くちやくそく

kuchiyakusoku

Âm Hán-Việt: KHẨU ƯỚC THÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.verbal promise; one's word

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Verbal agreements are unreliable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口約束 (くちやくそく) — verbal promise; one's word | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict