Kaori Dict

向日葵

ひまわり

himawari

Âm Hán-Việt: HƯỚNG NHẬT QUỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.sunflower (Helianthus annuus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a sunflower.

  • Did you buy sunflower seeds?

  • The rain destroyed the sunflower garden.

  • Tom plants sunflowers every spring.

  • Be careful when carrying sunflower oil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向日葵 (ひまわり) — sunflower (Helianthus annuus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict