Kaori Dict

実績

じっせき

jisseki

N2

Âm Hán-Việt: THỰC TÍCH

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.thành tích
  1. danh từ

    1.achievements; actual results; accomplishments; past results; track record

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The manner in which the new salesman made top sales level was an eye-opener to his supervisor.

  • He was given a gold medal for his achievements.

  • He has a good record as a businessman.

  • His career as a journalist was full of distinguished achievements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実績 (じっせき) — thành tích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict