Kaori Dict

抗議活動

こうぎかつどう

kougikatsudou

Âm Hán-Việt: KHÁNG NGHỊ HOẠT ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protest action; protest movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Amnesty International often organizes public protests in support of political prisoners.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗議活動 (こうぎかつどう) — protest action; protest movement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict