Kaori Dict

鉱山技師

こうざんぎし

kouzangishi

Âm Hán-Việt: KHOÁNG SƠN KỸ SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mining engineer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉱山技師 (こうざんぎし) — mining engineer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict