Kaori Dict

高姿勢

こうしせい

koushisei

Âm Hán-Việt: CAO TƯ THẾ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.high profile; aggressive attitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高姿勢 (こうしせい) — high profile; aggressive attitude | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict