Kaori Dict

高飛車

たかびしゃ

takabisha

Âm Hán-Việt: CAO PHI XA

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.high-handed; domineering; on one's high horse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So you are acting high-handedly.

  • Mary is somewhat arrogant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高飛車 (たかびしゃ) — high-handed; domineering; on one's high horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict