Kaori Dict

剛果

ごうか

gouka

Âm Hán-Việt: CƯƠNG QUẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.valor and decisiveness (valour)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剛果 (ごうか) — valor and decisiveness (valour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict