Kaori Dict

豪華

ごうか

gouka

N3

Âm Hán-Việt: HÀO HOA

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.sang trọng; lộng lẫy; hoành tráng; rực rỡ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.extravagant; lavish; opulent; luxurious; magnificent; splendid; fancy; gorgeous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What splendid houses they are!

  • It's gorgeous.

  • A luxury liner arrived in the harbor.

  • The queen was richly appareled.

  • What a gorgeous flower!

  • She was dressed in rich silks.

  • I can not feel at home in a luxurious hotel.

  • I don't want a big, fancy wedding.

  • They regaled me on a Chinese banquet.

  • What a gorgeous coat you're wearing!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豪華 (ごうか) — sang trọng; lộng lẫy; hoành tráng; rực rỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict