Kaori Dict

合い

あい

ai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.between-season wear; spring and autumn clothing; spring and fall clothing

    also written as 間

  2. hậu tố

    2.together

  3. hậu tố

    3.condition; situation; state

  4. hậu tố

    4.-ish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合い (あい) — between-season wear; spring and autumn clothing; spring and fall clothing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict