Kaori Dict

あい

ai

Âm Hán-Việt: TƯƠNG

Nghĩa

  1. tiền tố

    1.together; mutually; reciprocally; equally

  2. tiền tốvăn viết trang trọng

    2.adds a nuance of solemnity or formality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Happy birthday, Miss Aiba!

  • The lions fought with each other to get food.

  • Happy birthday, Aiba!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相 (あい) — together; mutually; reciprocally; equally | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict