Kaori Dict

あい

ai

N3

Âm Hán-Việt: ÁI

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tình yêu; tình cảm; quan tâm
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.love; affection; care

  2. danh từBuddhism

    2.attachment; craving; desire

  3. danh từChristianity

    3.agape

  4. danh từviết tắt

    4.Ireland

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tình yêu không tồn tại.

    Love doesn't exist.

  • Tình yêu là một thứ quan trọng.

    Love is an important thing.

  • Tom là một người yêu mèo.

    Tom is a cat lover.

  • Tôi muốn kể về tình yêu của tôi.

    I want to speak about my love.

  • Đây không phải là tình yêu thật sự.

    This isn't true love.

  • Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

  • Nếu anh đánh mất tình yêu của em, anh sẽ đánh mất tất cả.

    And if I lose thy love, I lose my all.

  • Love moves in mysterious ways.

  • Aight.

  • Love is blind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛 (あい) — tình yêu; tình cảm; quan tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict