Kaori Dict

合格祈願

ごうかくきがん

goukakukigan

Âm Hán-Việt: HỢP CÁCH KỲ NGUYỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prayer for success in an entrance exam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合格祈願 (ごうかくきがん) — prayer for success in an entrance exam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict