Kaori Dict

合宿所

がっしゅくじょ

gasshukujo

Âm Hán-Việt: HỢP TÚC SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boardinghouse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ran away from the training camp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合宿所 (がっしゅくじょ) — boardinghouse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict