Kaori Dict

国事犯

こくじはん

kokujihan

Âm Hán-Việt: QUỐC SỰ PHẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political offence; political offense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国事犯 (こくじはん) — political offence; political offense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict