Kaori Dict

黒装束

くろしょうぞく

kuroshouzoku

Âm Hán-Việt: HẮC TRANG THÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black clothes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒装束 (くろしょうぞく) — black clothes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict