Kaori Dict

骨粗鬆症

こつそしょうしょう

kotsusoshoushou

Âm Hán-Việt: CỐT THÔ TÔNG CHỨNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.osteoporosis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My grandmother suffers from osteoporosis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨粗鬆症 (こつそしょうしょう) — osteoporosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict