Kaori Dict

再三再四

さいさんさいし

saisansaishi

Âm Hán-Việt: TÁI TAM TÁI TỨ

Nghĩa

  1. phó từdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.repeatedly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tried it over and over again.

  • The teacher told us that over and over again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再三再四 (さいさんさいし) — repeatedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict