Kaori Dict

再受浸

さいじゅしん

saijushin

Âm Hán-Việt: TÁI THỌ TẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rebaptism by immersion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再受浸 (さいじゅしん) — rebaptism by immersion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict