Kaori Dict

再上映

さいじょうえい

saijouei

Âm Hán-Việt: TÁI THƯỢNG ÁNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.rescreening (of a movie); reshowing; rerun; repeat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再上映 (さいじょうえい) — rescreening (of a movie); reshowing; rerun; repeat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict