Kaori Dict

再注文

さいちゅうもん

saichuumon

Âm Hán-Việt: TÁI CHÚ VĂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.repeat order; reorder

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再注文 (さいちゅうもん) — repeat order; reorder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict