Kaori Dict

再犯者

さいはんしゃ

saihansha

Âm Hán-Việt: TÁI PHẠM GIẢ

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.second offender; second-time offender; repeat offender

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再犯者 (さいはんしゃ) — second offender; second-time offender; repeat offender | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict