Kaori Dict

再編成

さいへんせい

saihensei

Âm Hán-Việt: TÁI BIÊN THÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.reorganization; reorganisation; reshuffle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We need to reorganize it in order to strengthen our business activities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再編成 (さいへんせい) — reorganization; reorganisation; reshuffle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict