Kaori Dict

裁判長

さいばんちょう

saibanchou

Âm Hán-Việt: TÀI PHÁN TRƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.presiding judge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The judge called for a recess of two hours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁判長 (さいばんちょう) — presiding judge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict